tĩnh vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật không có cử động, không có sự sống: "tĩnh vật" chỉ những đồ vật, vật thể ở trạng thái tĩnh, không chuyển động và không có sự sống.
- Một thể loại trong hội họa: Trong mỹ thuật, "tĩnh vật" là một thể loại tranh vẽ tập trung khắc họa những đồ vật tĩnh như hoa quả, bình lọ, đồ dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong căn phòng ấy, mọi thứ đều là tĩnh vật: chiếc bàn, cái ghế, lọ hoa. (Trong căn phòng đó, mọi thứ đều là vật tĩnh: chiếc bàn, cái ghế, lọ hoa.)
- Họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh tĩnh vật vẽ hoa quả và đồ sứ. (Họa sĩ nổi tiếng với những bức tranh tĩnh vật vẽ hoa quả và đồ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh tĩnh vật": chỉ riêng thể loại tranh vẽ các đồ vật tĩnh.
- Triển lãm trưng bày nhiều bức tranh tĩnh vật tuyệt đẹp. (Triển lãm trưng bày nhiều bức tranh tĩnh vật tuyệt đẹp.)
"bố cục tĩnh vật": cách sắp xếp, bố trí các đồ vật để vẽ tranh hoặc chụp ảnh.
- Anh ấy đang nghiên cứu bố cục tĩnh vật cho một bức ảnh nghệ thuật. (Anh ấy đang nghiên cứu cách sắp xếp đồ vật tĩnh cho một bức ảnh nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Tĩnh (tính từ): yên lặng, không chuyển động.
- Mặt hồ phẳng lặng và tĩnh. (Mặt hồ phẳng lặng và yên tĩnh.)
Vật thể (danh từ): đối tượng có thể nhận biết được.
- Kính hiển vi giúp quan sát những vật thể rất nhỏ. (Kính hiển vi giúp quan sát những vật thể rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Vật tĩnh: vật ở trạng thái đứng yên.
- Vô tri vô giác: (cụm từ) chỉ những vật không có tri giác, không có sự sống.
Từ trái nghĩa
- Động vật: sinh vật có khả năng cử động và có sự sống.
- Sinh vật: vật có sự sống.
Thành ngữ liên quan
- Tĩnh tại bất động: (cụm từ trang trọng) chỉ trạng thái hoàn toàn yên lặng, không nhúc nhích.
- Cảnh vật trong bức tranh như rơi vào trạng thái tĩnh tại bất động. (Cảnh vật trong bức tranh như rơi vào trạng thái hoàn toàn yên lặng, không nhúc nhích.)
- Vật không có cử động.